Việc lựa chọn đúng kích thước thùng carton tiêu chuẩn không chỉ ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển, lưu trữ mà còn tác động trực tiếp đến chất lượng bảo quản hàng hóa. Dưới đây, là thông tin về các loại kích thước thùng carton tiêu chuẩn hiện nay và gợi ý cách chọn đúng loại thùng phù hợp với từng ngành hàng.
Nội dung
ToggleLợi ích khi lựa chọn đúng kích thước thùng carton
Việc nắm bắt các kích thước thùng Carton tiêu chuẩn giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng kích thước thùng carton phù hợp với ngành hàng. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tối ưu chi phí đóng gói, bảo quản và vận chuyển.
Khi kích thước thùng vừa khít với sản phẩm, không cần dùng thêm vật liệu lót bên trong, giảm trọng lượng và chi phí logistics. Bên cạnh đó, cũng giúp bảo vệ hàng hóa, giảm thiểu móp méo, hư hại do va đập. Việc lựa chọn đúng kích thước cũng làm cho bao bì vừa vặn, đẹp mắt hơn, tăng giá trị cảm nhận với khách hàng về sản phẩm.
Các loại thùng carton phổ biến hiện nay
Tại thị trường Việt Nam, thùng carton được phân loại theo số lớp giấy và kiểu sóng, từ đó hình thành các loại thùng có độ dày và độ chịu lực khác nhau.

Thùng carton 3 lớp
Cấu tạo: 1 lớp sóng ở giữa, 2 lớp giấy phẳng bên ngoài.
Ưu điểm: Nhẹ, giá rẻ, phù hợp đóng gói sản phẩm nhẹ như quần áo, mỹ phẩm, linh kiện nhỏ.
Kích thước tiêu chuẩn phổ biến:
- 20 x 20 x 20 cm
- 30 x 20 x 15 cm
- 40 x 30 x 25 cm
Thùng carton 5 lớp
Cấu tạo: 3 lớp giấy phẳng, 2 lớp sóng xen kẽ.
Ưu điểm: Chịu lực tốt hơn 3 lớp, thích hợp đóng gói đồ điện tử, gốm sứ, thực phẩm khô.
Kích thước phổ biến:
- 50 x 40 x 30 cm
- 60 x 45 x 35 cm
- 70 x 50 x 50 cm
Thùng carton 7 lớp
Cấu tạo: Gồm 4 lớp giấy phẳng và 3 lớp sóng (thường là sóng A, B, C hoặc E phối hợp).
Ưu điểm nổi bật: Siêu cứng, chịu tải trọng lớn, thường dùng để xuất khẩu hàng nặng như thiết bị cơ khí, hàng đông lạnh, trái cây xuất khẩu.
Kích thước thường đặt theo yêu cầu nhưng một số kích cỡ phổ biến gồm:
- 80 x 60 x 60 cm
- 100 x 80 x 70 cm
Lưu ý: Các kích thước trên là phổ thông. Tại Bao Bì Phương Nam, khách hàng có thể đặt theo kích thước riêng, phù hợp với sản phẩm và phương thức vận chuyển (xe tải, container, máy bay…).

Các loại sóng carton ảnh hưởng đến kích thước và độ bền
Kích thước thùng không chỉ phụ thuộc vào nhu cầu mà còn liên quan đến kiểu sóng giấy sử dụng. Mỗi kiểu sóng sẽ làm thùng dày lên theo từng mức khác nhau, từ đó cần điều chỉnh kích thước ngoài sao cho phù hợp kích thước trong mong muốn.
| Sóng Carton | Chiều cao sóng | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Sóng A | ~4.8 mm | Chống va đập, đàn hồi cao |
| Sóng B | ~2.5 mm | Cứng chắc, chịu lực nén |
| Sóng C | ~3.6 mm | Phổ biến, cân bằng giữa A và B |
| Sóng E | ~1.5 mm | Mỏng, in đẹp, dùng cho bao bì cao cấp |
| Sóng BC | Kết hợp B + C | Rất cứng, dùng cho thùng 5 hoặc 7 lớp |
Gợi ý kích thước thùng carton phổ biến với từng ngành hàng
Kích thước gợi ý cho một số ngành hàng nổi bật:

Đối với ngành thực phẩm:
- Rau củ quả tươi: 40 x 30 x 20 cm (3 lớp, đục lỗ thoát khí)
- Hạt khô, cà phê: 50 x 40 x 30 cm (5 lớp, sóng BC)
- Thực phẩm đông lạnh xuất khẩu: 60 x 45 x 35 cm (7 lớp, chống ẩm)
Đối với ngành điện tử
- Linh kiện nhỏ: 25 x 20 x 15 cm (3 lớp sóng B)
- Thiết bị lớn: 70 x 60 x 50 cm (5 hoặc 7 lớp, lót xốp)
Đối với ngành may mặc
- Sản phẩm thời trang: 50 x 40 x 20 cm (3 lớp, nhẹ, in thương hiệu)
Gợi ý các kích thước thùng carton tiêu chuẩn nên áp dụng
| Kích thước (DxRxC) | Dung tích | Gợi ý sử dụng |
|---|---|---|
| 20 x 20 x 20 cm | ~8 lít | Hàng nhẹ, nhỏ gọn |
| 30 x 20 x 15 cm | ~9 lít | Hộp mỹ phẩm, quà tặng |
| 40 x 30 x 25 cm | ~30 lít | Quần áo, sách vở |
| 50 x 40 x 30 cm | ~60 lít | Hàng trung bình |
| 60 x 45 x 35 cm | ~94 lít | Đóng kiện xuất khẩu |
| 70 x 50 x 50 cm | ~175 lít | Thiết bị, đồ cồng kềnh |
Trên đây là những thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn vê các kích thước thùng carton tiêu chuẩn phổ biến hiện nay. Để được hỗ trợ tư vấn chính xác với sản phẩm và nhu cầu của doanh nghiệp bạn, liên hệ ngay cho Bao Bì Phương Nam.



